Suy Giảm Chức Năng Tụy Ngoại Tiết (EPI): Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Chẩn Đoán

Tụy là một cơ quan đóng vai trò “kép” trong cơ thể: vừa là tuyến nội tiết (tiết hormone insulin điều hòa đường huyết), vừa là tuyến ngoại tiết (tiết enzyme tiêu hóa). Khi chức năng ngoại tiết bị suy giảm, cơ thể không thể tiêu hóa thức ăn bình thường, dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng.

1. Suy giảm chức năng tụy ngoại tiết (EPI) là gì?

Suy giảm chức năng tụy ngoại tiết (EPI) xảy ra khi tuyến tụy không sản xuất hoặc giải phóng đủ các enzyme tiêu hóa cần thiết để phân hủy thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.

Ba loại enzyme chính mà tụy sản xuất bao gồm:

  • Amylase: Phân hủy carbohydrate (tinh bột) thành đường.

  • Protease: Phân hủy protein thành các axit amin.

  • Lipase: Phân hủy chất béo thành axit béo.

Khi thiếu hụt các enzyme này, đặc biệt là Lipase, quá trình tiêu hóa chất béo bị đình trệ, gây ra tình trạng kém hấp thu và các vấn đề về đường ruột.

2. Nguyên nhân gây suy giảm chức năng tụy ngoại tiết

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến EPI, thường được chia thành nhóm tại tụy và ngoài tụy.

2.1. Viêm tụy mạn tính

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất ở người lớn. Tình trạng viêm kéo dài khiến các mô tụy khỏe mạnh bị thay thế bằng mô sẹo (xơ hóa), làm mất khả năng sản xuất enzyme. Lạm dụng rượu bia và hút thuốc lá là những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến viêm tụy mạn.

2.2. Xơ nang (Cystic Fibrosis)

Ở trẻ em, xơ nang là nguyên nhân chính gây ra EPI. Đây là một bệnh di truyền khiến chất nhầy trong cơ thể trở nên dày và dính, làm tắc nghẽn các ống dẫn enzyme từ tụy vào ruột non.

2.3. Phẫu thuật đường tiêu hóa

Các ca phẫu thuật cắt bỏ một phần tụy, dạ dày hoặc ruột có thể làm thay đổi cấu trúc giải phẫu và sự phối hợp giữa dạ dày và tụy, khiến enzyme không được tiết ra đúng lúc hoặc đúng lượng cần thiết.

2.4. Ung thư tụy

Khối u trong tụy có thể làm tắc nghẽn ống tụy, ngăn cản enzyme đi vào ruột non để thực hiện chức năng tiêu hóa.

2.5. Các nguyên nhân khác

  • Bệnh tiểu đường: Những người bị tiểu đường lâu năm có nguy cơ cao bị tổn thương mô tụy.

  • Bệnh Celiac: Gây tổn thương niêm mạc ruột non, làm giảm các tín hiệu kích thích tụy tiết enzyme.

  • Hội chứng Zollinger-Ellison: Tăng tiết axit dạ dày làm bất hoạt các enzyme tụy trước khi chúng kịp làm việc.

3. Triệu chứng nhận biết EPI

Triệu chứng của EPI thường không xuất hiện rõ rệt cho đến khi chức năng tụy ngoại tiết mất đi khoảng 90%. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:

3.1. Rối loạn tiêu hóa và phân mỡ (Steatorrhea)

Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất. Do chất béo không được tiêu hóa, phân thường có các đặc điểm:

  • Phân lỏng, nhầy, có mùi hôi nồng nặc hơn bình thường.

  • Phân có váng dầu nổi trên mặt nước bồn cầu.

  • Phân khó dội sạch.

3.2. Đau bụng và đầy hơi

Người bệnh thường xuyên cảm thấy đau quặn bụng, đầy hơi, chướng bụng sau khi ăn, đặc biệt là sau các bữa ăn nhiều dầu mỡ.

3.3. Sụt cân không rõ nguyên nhân

Dù ăn uống bình thường nhưng cơ thể không hấp thụ được dưỡng chất (calo), dẫn đến sụt cân nhanh chóng và suy dinh dưỡng.

3.4. Thiếu hụt vitamin tan trong dầu

Do không hấp thụ được chất béo, cơ thể cũng thiếu hụt các Vitamin A, D, E, K, dẫn đến các triệu chứng:

  • Vitamin A: Quáng gà, khô mắt.

  • Vitamin D: Đau xương, loãng xương.

  • Vitamin K: Dễ bị bầm tím, chảy máu lâu cầm.

4. Phương pháp chẩn đoán suy giảm chức năng tụy ngoại tiết

Chẩn đoán EPI có thể gặp khó khăn vì các triệu chứng khá giống với các bệnh tiêu hóa khác như hội chứng ruột kích thích (IBS) hay bệnh Crohn.

4.1. Xét nghiệm phân (Phổ biến nhất)

  • Xét nghiệm Elastase trong phân: Đây là xét nghiệm tiêu chuẩn vàng. Elastase là một enzyme do tụy sản xuất không bị phân hủy khi đi qua ruột. Nồng độ Elastase trong phân thấp là chỉ số tin cậy của EPI.

  • Xét nghiệm mỡ trong phân 72 giờ: Bệnh nhân ăn một lượng chất béo nhất định trong 3 ngày và thu thập toàn bộ phân để đo lượng chất béo không hấp thụ được.

4.2. Xét nghiệm máu

Được thực hiện để kiểm tra nồng độ các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) và các dấu hiệu của suy dinh dưỡng.

4.3. Chẩn đoán hình ảnh

Giúp xác định nguyên nhân gây bệnh (như sỏi tụy, viêm tụy hay khối u):

  • Chụp CT hoặc MRI: Quan sát cấu trúc tuyến tụy.

  • Siêu âm nội soi (EUS): Cho hình ảnh chi tiết về các tổn thương nhỏ trong tụy.

5. Điều trị và Quản lý EPI

Mục tiêu chính của điều trị là giảm triệu chứng, ngăn ngừa suy dinh dưỡng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.1. Liệu pháp thay thế enzyme tụy (PERT)

Đây là phương pháp điều trị cốt lõi. Người bệnh sẽ uống các viên nang chứa enzyme (Lipase, Amylase, Protease) ngay trong bữa ăn để thay thế các enzyme mà tụy không sản xuất đủ.

5.2. Chế độ ăn uống khoa học

  • Chia nhỏ bữa ăn: Thay vì 3 bữa lớn, hãy ăn 5-6 bữa nhỏ mỗi ngày để tụy không bị quá tải.

  • Không cần kiêng hoàn toàn chất béo: Ngược lại với quan niệm cũ, người bệnh EPI vẫn cần chất béo để hấp thụ vitamin, miễn là đi kèm với thuốc PERT theo chỉ định.

  • Bổ sung Vitamin: Uống bổ sung các loại vitamin tan trong dầu dưới sự giám sát của bác sĩ.

5.3. Thay đổi lối sống

  • Bỏ thuốc lá và rượu bia: Đây là yếu tố tiên quyết để ngăn chặn sự tàn phá tế bào tụy thêm nữa.

Suy giảm chức năng tụy ngoại tiết là một tình trạng nghiêm trọng nhưng có thể kiểm soát tốt nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách. Nếu bạn có các dấu hiệu như phân có váng dầu, đau bụng kéo dài hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, hãy đi khám chuyên khoa tiêu hóa ngay lập tức.

Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc và điều trị cần có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.